Cát đằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ người vợ lẽ: "Cát đằng" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ người phụ nữ làm vợ lẽ, vợ hai trong chế độ đa thê ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, cát đằng thường có địa vị thấp kém hơn chính thất.
- Câu chuyện kể về số phận đầy bi kịch của một cát đằng trong gia tộc quyền quý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cát đằng chi phận": số phận của người vợ lẽ, thường hàm ý về sự lận đận, thiệt thòi.
- Truyện thơ Nôm thường mô tả cảnh cát đằng chi phận đầy nước mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Cát lũy: Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ người vợ lẽ.
- Vợ lẽ: Từ phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, cùng nghĩa.
- Thiếp: Một từ cổ khác chỉ người vợ lẽ.
Từ đồng nghĩa
- Vợ hai: Cách gọi thông tục.
- Vợ bé: Cách gọi thông tục.
- Thứ thất: Từ Hán Việt, chỉ người vợ thứ.
Lưu ý
- "Cát đằng" là một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, sử sách hoặc khi nói về lịch sử, xã hội phong kiến. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "vợ lẽ", "vợ hai" thay thế.
- Chỉ người vợ lẽ. Xem Cát Lũy